field-emission microscope
Định nghĩa
Danh từ: Kính hiển vi phát xạ trường là một loại kính hiển vi điện tử được sử dụng để quan sát cấu trúc bề mặt của một chất rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Kính hiển vi phát xạ trường cho phép các nhà khoa học nhìn thấy các nguyên tử riêng lẻ trên bề mặt kim loại.)
- (Sử dụng kính hiển vi phát xạ trường, các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu sự sắp xếp của các phân tử trên một tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a field-emission microscope": vận hành kính hiển vi phát xạ trường.
- The technician was trained to operate the field-emission microscope safely. (Kỹ thuật viên đã được đào tạo để vận hành kính hiển vi phát xạ trường một cách an toàn.)
- "to image with a field-emission microscope": tạo hình ảnh bằng kính hiển vi phát xạ trường.
- The surface defects were imaged with a field-emission microscope. (Các khuyết tật bề mặt đã được tạo hình ảnh bằng kính hiển vi phát xạ trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Field emission (danh từ): phát xạ trường (hiện tượng phát ra điện tử từ bề mặt dưới tác dụng của điện trường mạnh).
- Field emission occurs when a strong electric field pulls electrons from a metal tip. (Phát xạ trường xảy ra khi một điện trường mạnh kéo các điện tử ra khỏi đầu kim loại.)
- Microscope (danh từ): kính hiển vi (thiết bị dùng để quan sát các vật thể nhỏ).
- A microscope is essential for studying tiny organisms. (Kính hiển vi là thiết yếu để nghiên cứu các sinh vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Field-emission electron microscope: kính hiển vi điện tử phát xạ trường (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào việc sử dụng điện tử).
- FEM: viết tắt của field-emission microscope (kính hiển vi phát xạ trường) trong các tài liệu kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field-emission microscope", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "field-emission microscope", vì đây là một thiết bị khoa học chuyên ngành.